Chất lượng đại trà các kỳ kiểm tra năm học 2015 – 2016
Lượt xem:
|
Cuối kỳ 1 |
Cuối kỳ 2 |
||||||||
|
Họ và tên |
Môn |
Lớp |
Chênh lệch |
KQ |
Họ và tên |
Môn |
Lớp |
Chênh lệch |
KQ |
|
NGUYỄN THỊ HUỆ |
Toán |
6A |
-8.1 |
|
Nguyễn Thị Ngoãn |
Ngữ văn |
6A |
4.1 |
|
|
Toán |
6B |
-1.0 |
|
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
6B |
-3.1 |
|
||
|
ĐINH VĂN DỚI |
Toán |
6C |
-0.4 |
|
Nguyễn Thị Bích Phượng |
6C |
4.7 |
|
|
|
Toán |
6D |
-6.2 |
|
Nguyễn Đức Minh |
6D |
19.8 |
|
||
|
NGÔ THỊ HỒNG HUẾ |
Toán |
7A |
-14.2 |
|
Vũ Thị Thanh Loan |
7A |
-6.8 |
|
|
|
Toán |
7B |
-31.8 |
|
Vũ Thị Thanh Loan |
7B |
-6.7 |
|
||
|
NGUYỄN MINH TIẾN |
Toán |
7C |
-24.5 |
|
Trần Văn Thắng |
7C |
-14.2 |
|
|
|
Toán |
7D |
-15.2 |
|
Nguyễn Thị Mến |
7D |
-2.6 |
|
||
|
VŨ THỊ CHINH |
Toán |
8A |
-25.0 |
|
Hà Thị Hồng |
8A |
5.1 |
|
|
|
Toán |
8B |
-26.3 |
|
Hà Thị Hồng |
8B |
19.4 |
|
||
|
LÊ THỊ HUẾ |
Toán |
8C |
21.0 |
|
Trần Thị Hạnh |
8C |
10.5 |
|
|
|
Toán |
8D |
-5.7 |
|
Ngô Trung Tuyến |
8D |
-7.3 |
|
||
|
ĐOÀN VĂN TÀI |
Toán |
9A |
-40.5 |
|
Nguyễn Thị Hương |
9A |
-15.0 |
|
|
|
Toán |
9B |
-29.3 |
|
Doãn Thị Thu Hằng |
9B |
14.6 |
|
||
|
TRẦN THỊ TÁM |
Toán |
9C |
-4.7 |
|
Đào Thị Thanh |
9C |
-24.2 |
|
|
|
Toán |
9D |
-29.8 |
|
Đào Thị Thanh |
9D |
-26.1 |
|
||
|
ĐOÀN VĂN TÀI |
Lý |
7A |
11.4 |
|
Nguyễn Thị Huệ |
Toán |
6A |
-1.7 |
|
|
NGÔ THỊ HỒNG HUẾ |
Lý |
7B |
-3.0 |
|
Nguyễn Thị Huệ |
6B |
-1.7 |
|
|
|
NGUYỄN MINH TIẾN |
Lý |
7C |
9.5 |
|
Đinh Văn Dới |
6C |
-5.0 |
|
|
|
Lý |
7D |
4.8 |
|
Đinh Văn Dới |
6D |
-0.8 |
|
||
|
NGUYỄN THỊ ANH |
Sinh |
9A |
-60.3 |
|
Ngô Thị Hồng Huế |
7A |
-0.8 |
|
|
|
Sinh |
9B |
-45.5 |
|
Ngô Thị Hồng Huế |
7B |
-14.0 |
|
||
|
Sinh |
9C |
6.6 |
|
Nguyễn Minh Tiến |
7C |
-0.7 |
|
||
|
Sinh |
9D |
-29.7 |
|
Nguyễn Minh Tiến |
7D |
-10.0 |
|
||
|
NGUYỄN THỊ NGOÃN |
Văn |
6A |
-10.8 |
|
Nhữ Thị Mai |
8A |
-7.7 |
|
|
|
NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH |
Văn |
6B |
-10.8 |
|
Nhữ Thị Mai |
8B |
0.2 |
|
|
|
NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG |
Văn |
6C |
-17.9 |
|
Lê Thị Huế |
8C |
15.7 |
|
|
|
NGUYỄN ĐỨC MINH |
Văn |
6D |
-40.3 |
|
Lê Thị Huế |
8D |
4.3 |
|
|
|
VŨ THỊ THANH LOAN |
Văn |
7A |
-9.3 |
|
Đoàn Văn Tài |
9A |
-12.8 |
|
|
|
Văn |
7B |
-8.9 |
|
Đoàn Văn Tài |
9B |
13.1 |
|
||
|
TRẦN VĂN THẮNG |
Văn |
7C |
-22.2 |
|
Trần Thị Tám |
9C |
0.3 |
|
|
|
NGUYỄN THỊ MẾN |
Văn |
7D |
-19.9 |
|
Trần Thị Tám |
9D |
-7.3 |
|
|
|
HÀ THỊ HỒNG |
Văn |
8A |
7.6 |
|
Nguyễn Văn Sơn |
Tiếng Anh |
6A |
23.5 |
|
|
Văn |
8B |
-1.0 |
|
Lê Thị Hương |
6B |
23.5 |
|
||
|
TRẦN THỊ HẠNH |
Văn |
8C |
-50.2 |
|
Đoàn Thị Tuyết |
6C |
2.8 |
|
|
|
NGÔ TRUNG TUYẾN |
Văn |
8D |
-35.2 |
|
Đoàn Thị Tuyết |
6D |
-3.2 |
|
|
|
NGUYỄN THỊ HƯƠNG |
Văn |
9A |
-18.3 |
|
Nguyễn Văn Sơn |
7A |
-3.9 |
|
|
|
DOÃN THỊ THU HẰNG |
Văn |
9B |
0.2 |
|
Nguyễn Văn Sơn |
7B |
5.7 |
|
|
|
ĐÀO THỊ THANH |
Văn |
9C |
-10.0 |
|
Đoàn Thị Tuyết |
7C |
15.6 |
|
|
|
Văn |
9D |
-9.0 |
|
Đoàn Thị Tuyết |
7D |
-12.3 |
|
||
|
VŨ THỊ THANH LOAN |
Sử |
6A |
1.7 |
|
Lê Thị Hương |
8A |
20.6 |
|
|
|
Sử |
6B |
1.7 |
|
Lê Thị Hương |
8B |
25.5 |
|
||
|
NGUYỀN THỊ BÍCH PHƯỢNG |
Sử |
6C |
1.7 |
|
Nguyễn Văn Sơn |
8C |
-6.1 |
|
|
|
Sử |
6D |
-7.5 |
|
Nguyễn Văn Sơn |
8D |
-31.1 |
|
||
|
TRẦN VĂN THẮNG |
Địa |
8A |
-11.1 |
|
Lê Thị Hương |
9A |
-10.0 |
|
|
|
Địa |
8B |
-5.5 |
|
Lê Thị Hương |
9B |
-10.0 |
|
||
|
Địa |
8C |
7.4 |
|
Đoàn Thị Tuyết |
9C |
42.0 |
|
||
|
Địa |
8D |
-8.2 |
|
Đoàn Thị Tuyết |
9D |
2.0 |
|
||
|
Nguyễn Văn Sơn |
Anh |
6A |
-6.9 |
|
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
Địa |
6A |
25.1 |
|
|
Lê Thị Hương |
Anh |
6B |
3.8 |
|
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
6B |
14.4 |
|
|
|
Đoàn Thị Tuyết |
Anh |
6C |
-8.1 |
|
Đào Thị Thanh |
6C |
4.1 |
|
|
|
Anh |
6D |
7.3 |
|
Đào Thị Thanh |
6D |
21.8 |
|
||
|
Nguyễn Văn Sơn |
Anh |
7A |
-23.3 |
|
Ngô Thị Hồng Huế |
Lý |
7A |
11.1 |
|
|
Anh |
7B |
-24.6 |
|
Ngô Thị Hồng Huế |
7B |
3.7 |
|
||
|
Đoàn Thị Tuyết |
Anh |
7C |
9.5 |
|
Nguyễn Minh Tiến |
7C |
10.6 |
|
|
|
Anh |
7D |
-30.0 |
|
Nguyễn Minh Tiến |
7D |
-1.1 |
|
||
|
Lê Thị Hương |
Anh |
8A |
-47.1 |
|
Trần Thị Hoa |
Hóa |
8A |
17.1 |
|
|
Anh |
8B |
-45.3 |
|
Trần Thị Hoa |
8B |
20.1 |
|
||
|
Nguyễn Văn Sơn |
Anh |
8C |
5.3 |
|
Trần Thị Hoa |
8C |
16.5 |
|
|
|
Anh |
8D |
-48.9 |
|
Trần Thị Hoa |
8D |
2.9 |
|
||
|
Lê Thị Hương |
Anh |
9A |
-58.4 |
|
Phạm Thị Tươi |
Sử |
9A |
-17.6 |
|
|
Anh |
9B |
-43.6 |
|
Phạm Thị Tươi |
9B |
-6.5 |
|
||
|
Đoàn Thị Tuyết |
Anh |
9C |
-7.7 |
|
Ngô Trung Tuyến |
9C |
-23.1 |
|
|
|
Anh |
9D |
-20.9 |
|
Ngô Trung Tuyến |
9D |
-19.5 |
|
||
