Chất lượng đại trà các kỳ kiểm tra năm học 2014 – 2015
Lượt xem:
|
Cuối kỳ 1 |
Cuối kỳ 2 |
||||||||
|
Họ và tên |
Môn |
Lớp |
Chênh lệch |
KQ |
Họ và tên |
Môn |
Lớp |
Chênh lệch |
KQ |
|
Nguyễn Thị Mến |
Văn |
6A |
-4 |
|
Nguyễn Thị Mến |
Ngữ Văn 6 |
6A |
15.5 |
|
|
Ngô Thị Hồng Huế |
Toán |
6A |
-1 |
|
Nguyễn Thị Mến |
6B |
19.0 |
|
|
|
Nguyễn Văn Sơn |
Anh |
6A |
-1.3 |
|
Vũ Thị Thanh Loan |
6C |
7.3 |
|
|
|
Vũ Thị Chinh |
Lý |
6A |
-4.3 |
|
Vũ Thị Thanh Loan |
6D |
-11.7 |
|
|
|
Nguyễn Thị Mến |
Văn |
6B |
-9.2 |
|
Hà Thị Hồng |
Ngữ Văn 7 |
7A |
13.9 |
|
|
Ngô Thị Hồng Huế |
Toán |
6B |
6.1 |
|
Ngô Trung Tuyến |
7B |
-5.4 |
|
|
|
Nguyễn Văn Sơn |
Anh |
6B |
0.1 |
|
Trần Thị Hạnh |
7C |
-5.2 |
|
|
|
Vũ Thị Chinh |
Lý |
6B |
3.2 |
|
Trần Thị Hạnh |
7D |
-27.1 |
|
|
|
Vũ Thị Thanh Loan |
Văn |
6C |
-4.9 |
|
Nguyễn Thị Hương |
Ngữ Văn 8 |
8A |
2.7 |
|
|
Nguyễn Minh Tiến |
Toán |
6C |
5.4 |
|
Trần Văn Thắng |
8B |
-9.7 |
|
|
|
Đoàn Thị Tuyết |
Anh |
6C |
12.5 |
|
Nguyễn Thị Ngoãn |
8C |
5.5 |
|
|
|
Nguyễn Minh Tiến |
Lý |
6C |
8.6 |
|
Nguyễn Thị Ngoãn |
8D |
-30.7 |
|
|
|
Vũ Thị Thanh Loan |
Văn |
6D |
-22.1 |
|
Nguyễn Thị Bích Phượng |
Ngữ Văn 9 |
9A |
-4.2 |
|
|
Nguyễn Minh Tiến |
Toán |
6D |
-8.9 |
|
Nguyễn Thị Bích Phượng |
9B |
-22.1 |
|
|
|
Đoàn Thị Tuyết |
Anh |
6D |
-20.8 |
|
Nguyễn Đức Minh |
9C |
-31.1 |
|
|
|
Lê Thị Huế |
Lý |
6D |
-15.2 |
|
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
9D |
-21.8 |
|
|
|
Hà Thị Hồng |
Văn |
7A |
4.2 |
|
Ngô Thị Hồng Huế |
Toán 6 |
6A |
-14.7 |
|
|
Vũ Thị Chinh |
Toán |
7A |
22.1 |
|
Ngô Thị Hồng Huế |
6B |
-13.0 |
|
|
|
Lê Thị Hương |
Anh |
7A |
-28.7 |
|
Nguyễn Minh Tiến |
6C |
4.5 |
|
|
|
Trần Văn Thắng |
Địa |
7A |
-28 |
|
Nguyễn Minh Tiến |
6D |
6.0 |
|
|
|
Ngô Trung Tuyến |
Văn |
7B |
-1.2 |
|
Trần Trung |
Toán 7 |
7A |
-18.3 |
|
|
Vũ Thị Chinh |
Toán |
7B |
22.5 |
|
Trần Trung |
7B |
-24.7 |
|
|
|
Lê Thị Hương |
Anh |
7B |
1.4 |
|
Lê Thị Huế |
7C |
9.0 |
|
|
|
Trần Văn Thắng |
Địa |
7B |
-32 |
|
Lê Thị Huế |
7D |
14.8 |
|
|
|
Trần Thị Hạnh |
Văn |
7C |
6.9 |
|
Nhữ Thị Mai |
Toán 8 |
8A |
-8.6 |
|
|
Lê Thị Huế |
Toán |
7C |
17.1 |
|
Nhữ Thị Mai |
8B |
-9.9 |
|
|
|
Nguyễn Văn Sơn |
Anh |
7C |
18.9 |
|
Trần Thị Tám |
8C |
13.6 |
|
|
|
Phạm Thị Sinh |
Địa |
7C |
12.2 |
|
Nguyễn Thị Huệ |
8D |
8.0 |
|
|
|
Trần Thị Hạnh |
Văn |
7D |
0 |
|
Đoàn Văn Tài |
Toán 9 |
9A |
31.7 |
|
|
Lê Thị Huế |
Toán |
7D |
17.1 |
|
Đoàn Văn Tài |
9B |
11.5 |
|
|
|
Nguyễn Văn Sơn |
Anh |
7D |
-5.5 |
|
Đinh Văn Dới |
9C |
14.8 |
|
|
|
Phạm Thị Sinh |
Địa |
7D |
18 |
|
Đinh Văn Dới |
9D |
39.1 |
|
|
|
Nguyễn Thị Hương |
Văn |
8A |
-13.9 |
|
Nguyễn Văn Sơn |
Tiếng Anh 6 |
6A |
-8.9 |
|
|
Nhữ Thị Mai |
Toán |
8A |
-3.3 |
|
Nguyễn Văn Sơn |
6B |
-5.9 |
|
|
|
Lê Thị Hương |
Anh |
8A |
4.7 |
|
Đoàn Thị Tuyết |
6C |
-15.6 |
|
|
|
Phạm Thị Tươi |
Sử |
8A |
-20 |
|
Đoàn Thị Tuyết |
6D |
-15.6 |
|
|
|
Trần Văn Thắng |
Văn |
8B |
-56.2 |
|
Lê Thị Hương |
Tiếng Anh 7 |
7A |
11.1 |
|
|
Nhữ Thị Mai |
Toán |
8B |
10.1 |
|
Lê Thị Hương |
7B |
-11.5 |
|
|
|
Lê Thị Hương |
Anh |
8B |
10.6 |
|
Nguyễn Văn Sơn |
7C |
44.1 |
|
|
|
Phạm Thị Tươi |
Sử |
8B |
-16.3 |
|
Nguyễn Văn Sơn |
7D |
-30.5 |
|
|
|
Nguyễn Thị Ngoãn |
Văn |
8C |
-7.1 |
|
Lê Thị Hương |
Tiếng Anh 8 |
8A |
-25.1 |
|
|
Trần Thị Tám |
Toán |
8C |
22.1 |
|
Lê Thị Hương |
8B |
-21.0 |
|
|
|
Đoàn Thị Tuyết |
Anh |
8C |
30.1 |
|
Đoàn Thị Tuyết |
8C |
9.2 |
|
|
|
Nguyễn Đức Minh |
Sử |
8C |
43.9 |
|
Đoàn Thị Tuyết |
8D |
31.4 |
|
|
|
Nguyễn Thị Ngoãn |
Văn |
8D |
4 |
|
Nguyễn Văn Sơn |
Tiếng Anh 9 |
9A |
-27.7 |
|
|
Trần Thị Tám |
Toán |
8D |
19 |
|
Nguyễn Văn Sơn |
9B |
-28.2 |
|
|
|
Đoàn Thị Tuyết |
Anh |
8D |
7.9 |
|
Đoàn Thị Tuyết |
9C |
-32.4 |
|
|
|
Nguyễn Đức Minh |
Sử |
8D |
-11.7 |
|
Đoàn Thị Tuyết |
9D |
-26.8 |
|
|
|
Nguyễn Thị Bích Phượng |
Văn |
9A |
-17.7 |
|
Trần Thị Hoa |
Sinh 6 |
6A |
7.9 |
|
|
Đoàn Văn Tài |
Toán |
9A |
-18.2 |
|
Trần Thị Hoa |
6B |
15.1 |
|
|
|
Nguyễn Văn Sơn |
Anh |
9A |
-23.6 |
|
Trần Thị Hoa |
6C |
10.7 |
|
|
|
Phạm Thị Tươi |
Sử |
9A |
7.1 |
|
Trần Thị Hoa |
6D |
-13.0 |
|
|
|
Nguyễn Thị Bích Phượng |
Văn |
9B |
-34.9 |
|
Ngô Trung Tuyến |
Sử 7 |
7A |
-22.6 |
|
|
Đoàn Văn Tài |
Toán |
9B |
-31.9 |
|
Ngô Trung Tuyến |
7B |
-6.5 |
|
|
|
Nguyễn Văn Sơn |
Anh |
9B |
-23.6 |
|
Phạm Thị Sinh |
7C |
18.1 |
|
|
|
Phạm Thị Tươi |
Sử |
9B |
7.1 |
|
Phạm Thị Sinh |
7D |
10.8 |
|
|
|
Nguyễn Đức Minh |
Văn |
9C |
-33.6 |
|
Nguyễn Hồng Nam |
Lý 8 |
8A |
18.5 |
|
|
Đinh Văn Dới |
Toán |
9C |
-9 |
|
Nguyễn Hồng Nam |
8B |
29.5 |
|
|
|
Đoàn Thị Tuyết |
Anh |
9C |
10.7 |
|
Nguyễn Mạnh Tuyên |
8C |
27.7 |
|
|
|
Nguyễn Đức Minh |
Sử |
9C |
15.3 |
|
Nguyễn Mạnh Tuyên |
8D |
16.6 |
|
|
|
Ng Thị Mỹ Hạnh |
Văn |
9D |
-29.9 |
|
Nguyễn Thị Hiền |
Hóa 9 |
9A |
26.0 |
|
|
Đinh Văn Dới |
Toán |
9D |
-7.4 |
|
Nguyễn Thị Hiền |
9B |
34.7 |
|
|
|
Đoàn Thị Tuyết |
Anh |
9D |
10 |
|
Nguyễn Thị Hiền |
9C |
35.7 |
|
|
|
Nguyễn Đức Minh |
Sử |
9D |
6.1 |
|
Nguyễn Thị Hiền |
9D |
51.9 |
|
|
